Kích thước hợp đồng (Contract Size) của các công cụ khác nhau là gì?
Hiểu rõ kích thước hợp đồng là rất quan trọng để giao dịch hiệu quả. Dưới đây là danh sách đầy đủ kích thước hợp đồng của các công cụ mà chúng tôi cung cấp:
Forex: 100,000
Cổ phiếu (Stocks): 100
Hợp đồng tương lai (Futures): 1,000
Tiền điện tử (Crypto Currencies):
- BTCUSD - 1
- XRPUSD - 10,000
- BITUSD - 1
- DASHUSD - 10
- EOSUSD - 10
- ETHUSD - 10
- SOLUSD - 10
- IOTAUSD - 100
- LTCUSD - 10
- NEOUSD - 10
- OMGUSD - 100
- XMRUSD - 10
- ZECUSD - 10
- AVAUSD - 10
- BATUSD - 10
- BCHUSD - 10
- BNBUSD - 10
- ADAUSD - 100
- DOTUSD - 100
- ETCUSD - 100
- TRXUSD - 10,000
- XLMUSD - 10,000
- DOGEUSD - 10,000
- SHBUSD1000 - 10,000
Năng lượng (Energies):
- NGAS - 10,000
- UKOIL - 1,000
- USOIL - 1,000
Chỉ số (Indices):
- SPX500 - 10
- US30 - 10
- UK100 - 10
- ESP35 - 10
- EUSTX50 - 10
- FRA40 - 10
- NAS100 - 10
- JPN225 - 10
Chỉ số tiền tệ (Currency Indices):
- DXY - 100
Kim loại (Metals):
- XAUUSD - 100
- XAGUSD - 5,000
- XPTUSD - 100
- XAUEUR - 100
- COPPER - 25,000
Hàng hóa nông nghiệp (Agriculture Commodities):
- ARABICA - 100
- ROBUSTA - 100
- COTTON - 100
- SUGARRAW - 100
- COCOA - 100
Trung tâm trợ giúp